ionian sea

ionian sea

The ferry crosses the Ionian Sea on a calm day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Ionian: Một nhánh của biển Địa Trung Hải, nằm giữa phía tây Hy Lạp phía nam nước Ý.

dụ sử dụng
  • (Biển Ionian nổi tiếng với làn nước trong xanh.)
  • (Nhiều trận chiến cổ đại của Hy Lạp đã diễn ra ở biển Ionian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Ionian Sea": vượt qua biển Ionian.

    • The sailors crossed the Ionian Sea to reach the Italian coast. (Các thủy thủ đã vượt qua biển Ionian để đến bờ biển Ý.)
  • "islands in the Ionian Sea": các đảo trong biển Ionian.

    • Corfu is one of the most famous islands in the Ionian Sea. (Corfu một trong những hòn đảo nổi tiếng nhấtbiển Ionian.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionian (tính từ): thuộc về biển Ionian hoặc vùng Ionia.

    • The Ionian Islands are a popular tourist destination. (Quần đảo Ionian một điểm đến du lịch phổ biến.)
  • Ionian mode (danh từ): một trong các âm giai (mode) của nhạc Hy Lạp cổ.

    • The Ionian mode is similar to the modern major scale. (Âm giai Ionian tương tự như âm giai trưởng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển Ionia: tên gọi khác của biển Ionian trong một số ngữ cảnh lịch sử.
  • Vùng biển phía tây Hy Lạp: cách mô tả địa thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Ionian Sea".

Thành ngữ liên quan
  • "smooth as the Ionian Sea": yên tĩnh, phẳng lặng như biển Ionian (thường dùng để miêu tả mặt nước yên ả).
    • The lake was as smooth as the Ionian Sea. (Mặt hồ phẳng lặng như biển Ionian.)